Nghĩa tiếng Việt
hầu như không, chỉ vừa đủ
Đừng chỉ tra "scarcely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
almost not; only just enough
Câu ví dụ
The car could scarcely make it up the steep hill .
Chiếc xe hầu như không thể lên được ngọn đồi dốc.
Luyện tập
"scarcely" nghĩa là gì?