scantily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sơ sài, không đủ
💡
Definition (English)
in a manner indicating a small or insufficient amount
✏️
Câu ví dụ
The room was scantily lit by a single lamp in the corner .
Căn phòng được chiếu sáng ít ỏi bởi một chiếc đèn duy nhất ở góc.
Luyện tập

"scantily" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Degree