lightly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, ít
🎯
Đừng chỉ tra "lightly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves a low concentration or small quantity of something
✏️
Câu ví dụ
The cookies were lightly dusted with powdered sugar .
Những chiếc bánh quy được rắc nhẹ đường bột.
✅
Luyện tập

"lightly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Degree