Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, ít
Đừng chỉ tra "lightly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves a low concentration or small quantity of something
Câu ví dụ
The cookies were lightly dusted with powdered sugar .
Những chiếc bánh quy được rắc nhẹ đường bột.
Luyện tập
"lightly" nghĩa là gì?