marginally

/ˈmɑɹdʒənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ, một cách không đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "marginally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a very small or barely noticeable degree
✏️
Câu ví dụ
Attendance increased marginally after the announcement .
Sự tham dự tăng nhẹ sau thông báo.
✅
Luyện tập

"marginally" nghĩa là gì?