Nghĩa tiếng Việt
nhẹ, một cách không đáng kể
Đừng chỉ tra "marginally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a very small or barely noticeable degree
Câu ví dụ
Attendance increased marginally after the announcement .
Sự tham dự tăng nhẹ sau thông báo.
Luyện tập
"marginally" nghĩa là gì?