trivially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, một cách tầm thường
Đừng chỉ tra "trivially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is unimportant, frivolous, or lacking seriousness
Câu ví dụ
The film dealt with the subject matter trivially, ignoring its deeper implications .
Bộ phim đã xử lý chủ đề một cách tầm thường, bỏ qua những ý nghĩa sâu xa của nó.
Luyện tập
"trivially" nghĩa là gì?