Nghĩa tiếng Việt
thỏa mãn, làm hài lòng
Đừng chỉ tra "satisfying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
fulfilling a want or a requirement, and bringing a feeling of accomplishment or enjoyment
Câu ví dụ
Accomplishing a long-term goal can bring a satisfying sense of fulfillment .
Hoàn thành một mục tiêu dài hạn có thể mang lại cảm giác thỏa mãn.
Luyện tập
"satisfying" nghĩa là gì?