satisfying

/ˈsætɪsˌfaɪɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỏa mãn, làm hài lòng
🎯
Đừng chỉ tra "satisfying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
fulfilling a want or a requirement, and bringing a feeling of accomplishment or enjoyment
✏️
Câu ví dụ
Accomplishing a long-term goal can bring a satisfying sense of fulfillment .
Hoàn thành một mục tiêu dài hạn có thể mang lại cảm giác thỏa mãn.
✅
Luyện tập

"satisfying" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation
📝
English grammar