convincing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục
💡
Definition (English)
able to make someone believe that something is right or true
✏️
Câu ví dụ
The convincing logic of her proposal won over the skeptical members of the committee .
Logic thuyết phục của đề xuất của cô đã thuyết phục được các thành viên hoài nghi trong ủy ban.
Luyện tập

"convincing" nghĩa là gì?