rigidly

/ˈɹɪdʒɪdɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cứng nhắc, một cách nghiêm ngặt
🎯
Đừng chỉ tra "rigidly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is firm, inflexible, or resistant to change
✏️
Câu ví dụ
The construction was designed to stand rigidly against earthquakes , ensuring stability .
Công trình được thiết kế để đứng cứng rắn trước động đất, đảm bảo sự ổn định.
✅
Luyện tập

"rigidly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Shape and Texture