Nghĩa tiếng Việt
một cách cứng nhắc, một cách nghiêm ngặt
Đừng chỉ tra "rigidly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is firm, inflexible, or resistant to change
Câu ví dụ
The construction was designed to stand rigidly against earthquakes , ensuring stability .
Công trình được thiết kế để đứng cứng rắn trước động đất, đảm bảo sự ổn định.
Luyện tập
"rigidly" nghĩa là gì?