flexibly

/ˈfɫɛksəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
linh hoạt, một cách dễ dàng thích ứng
🎯
Đừng chỉ tra "flexibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that can adjust or change easily to different situations
✏️
Câu ví dụ
The teacher conducted the class flexibly, adjusting the lesson plan based on student needs .
Giáo viên đã tiến hành lớp học một cách linh hoạt, điều chỉnh kế hoạch bài học dựa trên nhu cầu của học sinh.
✅
Luyện tập

"flexibly" nghĩa là gì?