Nghĩa tiếng Việt
dày đặc, một cách dày đặc
Đừng chỉ tra "densely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is closely compacted or crowded, with a high concentration of something in a given area
Câu ví dụ
The text was written densely, without much space between paragraphs .
Văn bản được viết dày đặc, không có nhiều khoảng trống giữa các đoạn văn.
Luyện tập
"densely" nghĩa là gì?