Nghĩa tiếng Việt
theo hình tròn, theo vòng tròn
Đừng chỉ tra "circularly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that follows or forms a circle
Câu ví dụ
The birds flew circularly in the sky , creating mesmerizing patterns .
Những con chim bay theo vòng tròn trên bầu trời, tạo ra những hoa văn mê hoặc.
Luyện tập
"circularly" nghĩa là gì?