fluidly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
trôi chảy, mượt mà
Đừng chỉ tra "fluidly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a smooth manner that flows easily
Câu ví dụ
The melted chocolate poured fluidly from the pot , forming smooth ribbons as it drizzled over the freshly baked cake .
Sô cô la tan chảy đổ ra một cách trơn tru từ nồi, tạo thành những dải mượt mà khi nó nhỏ giọt lên chiếc bánh mới nướng.
Luyện tập
"fluidly" nghĩa là gì?