Nghĩa tiếng Việt
dày
Đừng chỉ tra "thickly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that has a lot of substance or density
Câu ví dụ
The sauce was poured thickly over the pasta , creating a flavorful coating .
Nước sốt được đổ đặc lên mì ống, tạo thành một lớp phủ đầy hương vị.
Luyện tập
"thickly" nghĩa là gì?