linearly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyến tính, theo một đường thẳng
🎯
Đừng chỉ tra "linearly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a straight line or in a sequence
✏️
Câu ví dụ
The gears in the machine rotated linearly, transferring motion in a straight path .
Các bánh răng trong máy quay tuyến tính, truyền chuyển động theo đường thẳng.
✅
Luyện tập

"linearly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Shape and Texture