Nghĩa tiếng Việt
tuyến tính, theo một đường thẳng
Đừng chỉ tra "linearly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a straight line or in a sequence
Câu ví dụ
The gears in the machine rotated linearly, transferring motion in a straight path .
Các bánh răng trong máy quay tuyến tính, truyền chuyển động theo đường thẳng.
Luyện tập
"linearly" nghĩa là gì?