expandable

/ɪkˈspændəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể mở rộng, có thể điều chỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "expandable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of increasing in size, capacity, or scope
✏️
Câu ví dụ
The expandable backpack has compartments that can be expanded to fit more items .
Ba lô có thể mở rộng có các ngăn có thể được mở rộng để chứa nhiều vật phẩm hơn.
✅
Luyện tập

"expandable" nghĩa là gì?