Nghĩa tiếng Việt
có thể mở rộng, có thể điều chỉnh
Đừng chỉ tra "expandable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of increasing in size, capacity, or scope
Câu ví dụ
The expandable backpack has compartments that can be expanded to fit more items .
Ba lô có thể mở rộng có các ngăn có thể được mở rộng để chứa nhiều vật phẩm hơn.
Luyện tập
"expandable" nghĩa là gì?