remarkable

/ɹiˈmɑɹkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, phi thường
🎯
Đừng chỉ tra "remarkable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
worth noticing, especially because of being unusual or extraordinary
✏️
Câu ví dụ
The remarkable precision of the machine 's engineering amazed engineers .
Độ chính xác đáng chú ý của kỹ thuật máy móc đã làm các kỹ sư kinh ngạc.
✅
Luyện tập

"remarkable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality