Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, phi thường
Đừng chỉ tra "remarkable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
worth noticing, especially because of being unusual or extraordinary
Câu ví dụ
The remarkable precision of the machine 's engineering amazed engineers .
Độ chính xác đáng chú ý của kỹ thuật máy móc đã làm các kỹ sư kinh ngạc.
Luyện tập
"remarkable" nghĩa là gì?