joyous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hạnh phúc
🎯
Đừng chỉ tra "joyous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
full of happiness and delight
✏️
Câu ví dụ
Winning the championship was a joyous moment for the entire team .
Chiến thắng giải vô địch là một khoảnh khắc vui sướng cho toàn đội.
✅
Luyện tập

"joyous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality