Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hạnh phúc
Đừng chỉ tra "joyous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
full of happiness and delight
Câu ví dụ
Winning the championship was a joyous moment for the entire team .
Chiến thắng giải vô địch là một khoảnh khắc vui sướng cho toàn đội.
Luyện tập
"joyous" nghĩa là gì?