Nghĩa tiếng Việt
an ủi, làm yên lòng
Đừng chỉ tra "reassuring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing comfort, confidence, or relief from anxiety
Câu ví dụ
The positive reviews were reassuring and gave the new restaurant a good start.
Những đánh giá tích cực đã an ủi và mang lại khởi đầu tốt cho nhà hàng mới.
Luyện tập
"reassuring" nghĩa là gì?