reassuring

/ˌɹiəˈʃʊɹɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
an ủi, làm yên lòng
🎯
Đừng chỉ tra "reassuring" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing comfort, confidence, or relief from anxiety
✏️
Câu ví dụ
The positive reviews were reassuring and gave the new restaurant a good start.
Những đánh giá tích cực đã an ủi và mang lại khởi đầu tốt cho nhà hàng mới.
✅
Luyện tập

"reassuring" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation