comforting

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
an ủi, làm dịu
🎯
Đừng chỉ tra "comforting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing a sense of ease, comfort, or relief
✏️
Câu ví dụ
The doctor's comforting words helped alleviate the patient's anxiety about the upcoming surgery.
Những lời an ủi của bác sĩ đã giúp giảm bớt lo lắng của bệnh nhân về cuộc phẫu thuật sắp tới.
✅
Luyện tập

"comforting" nghĩa là gì?