Nghĩa tiếng Việt
gợi nhớ, gợi lên
Đừng chỉ tra "evocative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bringing strong memories, emotions, or images to mind
Câu ví dụ
The artist 's work was so evocative, it brought forth memories of lost love .
Tác phẩm của nghệ sĩ quá gợi nhớ, nó gợi lên những kỷ niệm về tình yêu đã mất.
Luyện tập
"evocative" nghĩa là gì?