evocative

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gợi nhớ, gợi lên
🎯
Đừng chỉ tra "evocative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bringing strong memories, emotions, or images to mind
✏️
Câu ví dụ
The artist 's work was so evocative, it brought forth memories of lost love .
Tác phẩm của nghệ sĩ quá gợi nhớ, nó gợi lên những kỷ niệm về tình yêu đã mất.
✅
Luyện tập

"evocative" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation