probabilistic

/ˌpɹɑbəbɪˈɫɪstək/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác suất, dựa trên xác suất
🎯
Đừng chỉ tra "probabilistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
based on the likelihood of an event or outcome occurring
✏️
Câu ví dụ
Probabilistic reasoning helps in making decisions under uncertainty .
Lập luận xác suất giúp trong việc đưa ra quyết định dưới sự không chắc chắn.
✅
Luyện tập

"probabilistic" nghĩa là gì?