Nghĩa tiếng Việt
xác suất, dựa trên xác suất
Đừng chỉ tra "probabilistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on the likelihood of an event or outcome occurring
Câu ví dụ
Probabilistic reasoning helps in making decisions under uncertainty .
Lập luận xác suất giúp trong việc đưa ra quyết định dưới sự không chắc chắn.
Luyện tập
"probabilistic" nghĩa là gì?