Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, ít có khả năng
Đừng chỉ tra "improbable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a low chance of occurring
Câu ví dụ
Being struck by lightning twice in a lifetime is improbable, statistically speaking .
Bị sét đánh hai lần trong đời là khó xảy ra, theo thống kê.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
unlikely không chắc chắn, ít có khả n...
Luyện tập
"improbable" nghĩa là gì?