improbable

/ˌɪmˈpɹɑbəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, ít có khả năng
🎯
Đừng chỉ tra "improbable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a low chance of occurring
✏️
Câu ví dụ
Being struck by lightning twice in a lifetime is improbable, statistically speaking .
Bị sét đánh hai lần trong đời là khó xảy ra, theo thống kê.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"improbable" nghĩa là gì?