plausible

/ˈpɫɔzəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp lý, đáng tin cậy
🎯
Đừng chỉ tra "plausible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
seeming believable or reasonable enough to be considered true
✏️
Câu ví dụ
The witness provided a plausible account of the events leading up to the accident , based on her observations .
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường trình hợp lý về các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn, dựa trên quan sát của cô ấy.
✅
Luyện tập

"plausible" nghĩa là gì?