Nghĩa tiếng Việt
hợp lý, đáng tin cậy
Đừng chỉ tra "plausible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
seeming believable or reasonable enough to be considered true
Câu ví dụ
The witness provided a plausible account of the events leading up to the accident , based on her observations .
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường trình hợp lý về các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn, dựa trên quan sát của cô ấy.
Luyện tập
"plausible" nghĩa là gì?