presumable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể giả định, dự đoán được
🎯
Đừng chỉ tra "presumable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
expected based on available information or evidence
✏️
Câu ví dụ
His absence is presumable due to the storm , which caused road closures .
Sự vắng mặt của anh ấy là có thể đoán trước do cơn bão, gây ra đóng cửa đường.
✅
Luyện tập

"presumable" nghĩa là gì?