presumable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể giả định, dự đoán được
Đừng chỉ tra "presumable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expected based on available information or evidence
Câu ví dụ
His absence is presumable due to the storm , which caused road closures .
Sự vắng mặt của anh ấy là có thể đoán trước do cơn bão, gây ra đóng cửa đường.
Luyện tập
"presumable" nghĩa là gì?