Nghĩa tiếng Việt
khả thi, có thể thực hiện được
Đừng chỉ tra "viable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to be executed or done successfully
Câu ví dụ
We need to come up with a viable strategy to improve customer satisfaction .
Chúng ta cần đưa ra một chiến lược khả thi để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Luyện tập
"viable" nghĩa là gì?