Nghĩa tiếng Việt
trước trán
Đừng chỉ tra "prefrontal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the front part of the brain which is involved in decision-making, planning, and personality
Câu ví dụ
Prefrontal activity can be measured using techniques such as functional magnetic resonance imaging during cognitive tasks .
Hoạt động trước trán có thể được đo bằng các kỹ thuật như chụp cộng hưởng từ chức năng trong các nhiệm vụ nhận thức.
Luyện tập
"prefrontal" nghĩa là gì?