prefrontal

/pɹiˈfɹəntəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước trán
🎯
Đừng chỉ tra "prefrontal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the front part of the brain which is involved in decision-making, planning, and personality
✏️
Câu ví dụ
Prefrontal activity can be measured using techniques such as functional magnetic resonance imaging during cognitive tasks .
Hoạt động trước trán có thể được đo bằng các kỹ thuật như chụp cộng hưởng từ chức năng trong các nhiệm vụ nhận thức.
✅
Luyện tập

"prefrontal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy