sensory

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giác quan, cảm giác
🎯
Đừng chỉ tra "sensory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to any of the five senses
✏️
Câu ví dụ
Sensory integration therapy helps children with autism spectrum disorder improve their responses to sensory input .
Liệu pháp tích hợp cảm giác giúp trẻ em mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ cải thiện phản ứng của chúng với các kích thích cảm giác.
✅
Luyện tập

"sensory" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy