Nghĩa tiếng Việt
giác quan, cảm giác
Đừng chỉ tra "sensory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to any of the five senses
Câu ví dụ
Sensory integration therapy helps children with autism spectrum disorder improve their responses to sensory input .
Liệu pháp tích hợp cảm giác giúp trẻ em mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ cải thiện phản ứng của chúng với các kích thích cảm giác.
Luyện tập
"sensory" nghĩa là gì?