dental

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nha khoa, thuộc về răng
🎯
Đừng chỉ tra "dental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the teeth or dentistry
✏️
Câu ví dụ
Oral hygiene is essential for maintaining good dental health and preventing tooth decay .
Vệ sinh răng miệng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe răng miệng tốt và ngăn ngừa sâu răng.
✅
Luyện tập

"dental" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy