Nghĩa tiếng Việt
nha khoa, thuộc về răng
Đừng chỉ tra "dental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the teeth or dentistry
Câu ví dụ
Oral hygiene is essential for maintaining good dental health and preventing tooth decay .
Vệ sinh răng miệng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe răng miệng tốt và ngăn ngừa sâu răng.
Luyện tập
"dental" nghĩa là gì?