neurological

/ˌnʊɹəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thần kinh
🎯
Đừng chỉ tra "neurological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the nervous system, particularly the brain, spinal cord, and nerves
✏️
Câu ví dụ
Neurological rehabilitation programs help individuals recover from stroke or traumatic brain injury .
Các chương trình phục hồi chức năng thần kinh giúp các cá nhân phục hồi sau đột quỵ hoặc chấn thương sọ não.
✅
Luyện tập

"neurological" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy