Nghĩa tiếng Việt
thần kinh
Đừng chỉ tra "neurological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the nervous system, particularly the brain, spinal cord, and nerves
Câu ví dụ
Neurological rehabilitation programs help individuals recover from stroke or traumatic brain injury .
Các chương trình phục hồi chức năng thần kinh giúp các cá nhân phục hồi sau đột quỵ hoặc chấn thương sọ não.
Luyện tập
"neurological" nghĩa là gì?