spinal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc cột sống, liên quan đến cột sống
🎯
Đừng chỉ tra "spinal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or forming the spine
✏️
Câu ví dụ
Spinal reflexes , such as the knee-jerk reflex , occur in response to stimuli without involving the brain 's conscious processing .
Các phản xạ tủy sống, như phản xạ đầu gối, xảy ra để đáp ứng với các kích thích mà không liên quan đến xử lý ý thức của não.
✅
Luyện tập

"spinal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy