Nghĩa tiếng Việt
thuộc cột sống, liên quan đến cột sống
Đừng chỉ tra "spinal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or forming the spine
Câu ví dụ
Spinal reflexes , such as the knee-jerk reflex , occur in response to stimuli without involving the brain 's conscious processing .
Các phản xạ tủy sống, như phản xạ đầu gối, xảy ra để đáp ứng với các kích thích mà không liên quan đến xử lý ý thức của não.
Luyện tập
"spinal" nghĩa là gì?