Nghĩa tiếng Việt
nang, liên quan đến nang
Đừng chỉ tra "cystic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by or related to cysts, which are sac-like structures filled with fluid, air, or other substances
Câu ví dụ
The ultrasound revealed multiple cystic lesions in the patient 's kidneys .
Siêu âm cho thấy nhiều tổn thương nang ở thận của bệnh nhân.
Luyện tập
"cystic" nghĩa là gì?