cystic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nang, liên quan đến nang
🎯
Đừng chỉ tra "cystic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by or related to cysts, which are sac-like structures filled with fluid, air, or other substances
✏️
Câu ví dụ
The ultrasound revealed multiple cystic lesions in the patient 's kidneys .
Siêu âm cho thấy nhiều tổn thương nang ở thận của bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"cystic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy