Nghĩa tiếng Việt
thuộc nhiếp ảnh, liên quan đến nhiếp ảnh
Đừng chỉ tra "photographic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to pictures taken with a camera or the process of photography itself
Câu ví dụ
The historical archives contained a wealth of photographic records from the early 20th century .
Các kho lưu trữ lịch sử chứa đựng một kho tàng các hồ sơ chụp ảnh từ đầu thế kỷ 20.
Luyện tập
"photographic" nghĩa là gì?