photographic

/ˌfoʊtəˈɡɹæfɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc nhiếp ảnh, liên quan đến nhiếp ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "photographic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to pictures taken with a camera or the process of photography itself
✏️
Câu ví dụ
The historical archives contained a wealth of photographic records from the early 20th century .
Các kho lưu trữ lịch sử chứa đựng một kho tàng các hồ sơ chụp ảnh từ đầu thế kỷ 20.
✅
Luyện tập

"photographic" nghĩa là gì?