Nghĩa tiếng Việt
trang trí, để làm đẹp
Đừng chỉ tra "ornamental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
designed to look attractive or pretty rather than being functional or serving a particular purpose
Câu ví dụ
The ornamental fountain in the courtyard was a focal point of the garden , attracting visitors with its beauty .
Đài phun nước trang trí trong sân là điểm nhấn của khu vườn, thu hút du khách bởi vẻ đẹp của nó.
Luyện tập
"ornamental" nghĩa là gì?