Nghĩa tiếng Việt
trữ tình, thơ mộng
Đừng chỉ tra "lyrical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expressing deep personal emotion or observations, often in a highly poetic or musical manner
Câu ví dụ
The filmmaker 's cinematography had a lyrical quality , conveying complex emotions through visual storytelling .
Nghệ thuật quay phim của nhà làm phim có chất lượng trữ tình, truyền tải những cảm xúc phức tạp qua cách kể chuyện bằng hình ảnh.
Luyện tập
"lyrical" nghĩa là gì?