lyrical

/ˈɫɪɹɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trữ tình, thơ mộng
🎯
Đừng chỉ tra "lyrical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
expressing deep personal emotion or observations, often in a highly poetic or musical manner
✏️
Câu ví dụ
The filmmaker 's cinematography had a lyrical quality , conveying complex emotions through visual storytelling .
Nghệ thuật quay phim của nhà làm phim có chất lượng trữ tình, truyền tải những cảm xúc phức tạp qua cách kể chuyện bằng hình ảnh.
✅
Luyện tập

"lyrical" nghĩa là gì?