metaphorical

/ˌmɛtəˈfɔɹɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ẩn dụ, bóng bẩy
🎯
Đừng chỉ tra "metaphorical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
using a word, phrase, etc. not for its ordinary meaning, but for the idea or symbol that it represents or suggests
✏️
Câu ví dụ
The playwright employed metaphorical imagery to explore themes of love and betrayal .
Nhà soạn kịch đã sử dụng hình ảnh ẩn dụ để khám phá các chủ đề về tình yêu và sự phản bội.
✅
Luyện tập

"metaphorical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature