opioid
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc opioid
Đừng chỉ tra "opioid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to pain-relieving medications derived from opium or synthetic alternatives
Câu ví dụ
The opioid epidemic has led to increased efforts to improve pain management strategies and combat substance abuse .
Đại dịch opioid đã dẫn đến nỗ lực tăng cường cải thiện các chiến lược quản lý cơn đau và chống lạm dụng chất gây nghiện.
Luyện tập
"opioid" nghĩa là gì?