opioid

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc opioid
🎯
Đừng chỉ tra "opioid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to pain-relieving medications derived from opium or synthetic alternatives
✏️
Câu ví dụ
The opioid epidemic has led to increased efforts to improve pain management strategies and combat substance abuse .
Đại dịch opioid đã dẫn đến nỗ lực tăng cường cải thiện các chiến lược quản lý cơn đau và chống lạm dụng chất gây nghiện.
✅
Luyện tập

"opioid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chemistry