nuclear

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạt nhân
🎯
Đừng chỉ tra "nuclear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving the central part of an atom, called the nucleus
✏️
Câu ví dụ
Nuclear reactions involve changes in the nucleus of an atom, such as nuclear fission or fusion.
Các phản ứng hạt nhân liên quan đến sự thay đổi trong hạt nhân của nguyên tử, như phân hạch hoặc hợp hạch hạt nhân.
✅
Luyện tập

"nuclear" nghĩa là gì?