Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố, cơ bản
Đừng chỉ tra "elemental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the basic building blocks of matter, known as chemical elements
Câu ví dụ
Elemental carbon exists in various forms , including graphite , diamond , and carbon nanotubes .
Carbon nguyên tố tồn tại dưới nhiều dạng, bao gồm than chì, kim cương và ống nano carbon.
Luyện tập
"elemental" nghĩa là gì?