elemental

/ˌɛɫəˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố, cơ bản
🎯
Đừng chỉ tra "elemental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the basic building blocks of matter, known as chemical elements
✏️
Câu ví dụ
Elemental carbon exists in various forms , including graphite , diamond , and carbon nanotubes .
Carbon nguyên tố tồn tại dưới nhiều dạng, bao gồm than chì, kim cương và ống nano carbon.
✅
Luyện tập

"elemental" nghĩa là gì?