biochemical

/ˌbaɪoʊˈkɛməkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh hóa, liên quan đến các quá trình sinh hóa
🎯
Đừng chỉ tra "biochemical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to processes or substances related to the chemical reactions that occur within living organisms
✏️
Câu ví dụ
Hormones are biochemical messengers that regulate various physiological processes in the body .
Hormone là các chất truyền tin sinh hóa điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau trong cơ thể.
✅
Luyện tập

"biochemical" nghĩa là gì?