Nghĩa tiếng Việt
sinh hóa, liên quan đến các quá trình sinh hóa
Đừng chỉ tra "biochemical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to processes or substances related to the chemical reactions that occur within living organisms
Câu ví dụ
Hormones are biochemical messengers that regulate various physiological processes in the body .
Hormone là các chất truyền tin sinh hóa điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau trong cơ thể.
Luyện tập
"biochemical" nghĩa là gì?