isomeric

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng phân
🎯
Đừng chỉ tra "isomeric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to molecules or compounds that have the same molecular formula but different arrangements of atoms
✏️
Câu ví dụ
The drugs ibuprofen and naproxen are isomeric compounds with similar therapeutic effects but different chemical structures .
Các loại thuốc ibuprofen và naproxen là các hợp chất đồng phân có tác dụng điều trị tương tự nhưng cấu trúc hóa học khác nhau.
✅
Luyện tập

"isomeric" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chemistry