isomeric
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng phân
Đừng chỉ tra "isomeric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to molecules or compounds that have the same molecular formula but different arrangements of atoms
Câu ví dụ
The drugs ibuprofen and naproxen are isomeric compounds with similar therapeutic effects but different chemical structures .
Các loại thuốc ibuprofen và naproxen là các hợp chất đồng phân có tác dụng điều trị tương tự nhưng cấu trúc hóa học khác nhau.
Luyện tập
"isomeric" nghĩa là gì?