oxidative

/ˌɑksəˈdaɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
oxy hóa
🎯
Đừng chỉ tra "oxidative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to processes or reactions involving the addition of oxygen or the loss of electrons from a substance
✏️
Câu ví dụ
Some foods undergo oxidative spoilage when exposed to air , leading to rancidity or discoloration .
Một số thực phẩm trải qua sự hư hỏng oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, dẫn đến ôi thiu hoặc đổi màu.
✅
Luyện tập

"oxidative" nghĩa là gì?