Nghĩa tiếng Việt
oxy hóa
Đừng chỉ tra "oxidative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to processes or reactions involving the addition of oxygen or the loss of electrons from a substance
Câu ví dụ
Some foods undergo oxidative spoilage when exposed to air , leading to rancidity or discoloration .
Một số thực phẩm trải qua sự hư hỏng oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, dẫn đến ôi thiu hoặc đổi màu.
Luyện tập
"oxidative" nghĩa là gì?