molecular

/məˈɫɛkjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân tử, liên quan đến phân tử
🎯
Đừng chỉ tra "molecular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
consisting of or relating to molecules, which are groups of atoms bonded together
✏️
Câu ví dụ
The study of molecular biology focuses on the structure and function of biological molecules.
Nghiên cứu sinh học phân tử tập trung vào cấu trúc và chức năng của các phân tử sinh học.
✅
Luyện tập

"molecular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chemistry