aliphatic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
béo, không vòng
🎯
Đừng chỉ tra "aliphatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to organic compounds with straight or branched carbon chains, not cyclic or aromatic structures
✏️
Câu ví dụ
Aliphatic compounds often have lower boiling points compared to aromatic compounds.
Các hợp chất aliphatic thường có điểm sôi thấp hơn so với các hợp chất thơm.
✅
Luyện tập

"aliphatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chemistry