aliphatic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
béo, không vòng
Đừng chỉ tra "aliphatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to organic compounds with straight or branched carbon chains, not cyclic or aromatic structures
Câu ví dụ
Aliphatic compounds often have lower boiling points compared to aromatic compounds.
Các hợp chất aliphatic thường có điểm sôi thấp hơn so với các hợp chất thơm.
Luyện tập
"aliphatic" nghĩa là gì?