Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, tiện lợi
Đừng chỉ tra "nifty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
clever or handy, making life easier or more enjoyable
Câu ví dụ
Their nifty idea for a fundraiser raised a significant amount of money for charity .
Ý tưởng khéo léo của họ cho một buổi gây quỹ đã quyên góp được một số tiền đáng kể cho từ thiện.
Luyện tập
"nifty" nghĩa là gì?