nifty
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, tiện lợi
Definition (English)
clever or handy, making life easier or more enjoyable
Câu ví dụ
Their nifty idea for a fundraiser raised a significant amount of money for charity .
Ý tưởng khéo léo của họ cho một buổi gây quỹ đã quyên góp được một số tiền đáng kể cho từ thiện.
Luyện tập
"nifty" nghĩa là gì?