Nghĩa tiếng Việt
hoàn hảo
Đừng chỉ tra "impeccable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without any mistakes or errors
Câu ví dụ
The scientist 's research was impeccable, earning widespread acclaim .
Nghiên cứu của nhà khoa học là hoàn hảo, nhận được sự ca ngợi rộng rãi.
Luyện tập
"impeccable" nghĩa là gì?