impeccable

/ˌɪmˈpɛkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn hảo
🎯
Đừng chỉ tra "impeccable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without any mistakes or errors
✏️
Câu ví dụ
The scientist 's research was impeccable, earning widespread acclaim .
Nghiên cứu của nhà khoa học là hoàn hảo, nhận được sự ca ngợi rộng rãi.
✅
Luyện tập

"impeccable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty