flawless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn hảo, không tì vết
🎯
Đừng chỉ tra "flawless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
perfect, without any mistakes, faults, or imperfections
✏️
Câu ví dụ
The flawless organization of the event made it run smoothly from start to finish.
Tổ chức hoàn hảo của sự kiện đã giúp nó diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.
✅
Luyện tập

"flawless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty