impressive

/ˌɪmˈpɹɛsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, đáng chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "impressive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing admiration because of size, skill, importance, etc.
✏️
Câu ví dụ
The team made an impressive comeback in the final minutes of the game .
Đội đã có một sự trở lại ấn tượng trong những phút cuối của trận đấu.
✅
Luyện tập

"impressive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty