ludicrously

/ˈɫudəkɹəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lố bịch, một cách vô lý
🎯
Đừng chỉ tra "ludicrously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is laughably foolish, absurd, or bizarre because it defies reason or common sense
✏️
Câu ví dụ
The theory was ludicrously unsupported by any actual evidence .
Lý thuyết đã một cách lố bịch không được hỗ trợ bởi bất kỳ bằng chứng thực tế nào.
✅
Luyện tập

"ludicrously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Seriousness and Humor