hilariously

/hɪˈɫɛɹiəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài hước
🎯
Đừng chỉ tra "hilariously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that causes great amusement or laughter
✏️
Câu ví dụ
The actor hilariously stumbled through the dance routine on live television .
Diễn viên đã vấp ngã hài hước trong suốt buổi biểu diễn nhảy trên truyền hình trực tiếp.
✅
Luyện tập

"hilariously" nghĩa là gì?