Nghĩa tiếng Việt
một cách ảm đạm, một cách u ám
Đừng chỉ tra "grimly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a serious, bleak, or depressing way
Câu ví dụ
He listened grimly to the bad news .
Anh ấy ảm đạm nghe tin xấu.
Luyện tập
"grimly" nghĩa là gì?